Chinh phục ảo tưởng: 5 sự thật đảo lộn cách bạn nhìn nhận về thế giới
Làm thế nào để phân biệt giữa ảo ảnh và thực tại? Thời AI càng cần hiểu rõ về điều này.
Lời mở đầu: Cơn đói giữa bàn tiệc vật chất
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của những nghịch lý: vật chất đầy rẫy nhưng tâm hồn lại khô cằn. Như J. J. van der Leeuw đã nhận định sắc sảo, về mặt tâm linh, con người hiện đại là những “kẻ bần cùng giữa vinh quang vật chất” (spiritually paupers). Sự nhàm chán và trống rỗng nội tại thúc ép chúng ta lao vào một chuỗi liên hồi các kích thích bên ngoài, cố gắng dùng những cảm giác mạnh để che đậy sự thiếu vắng của sức sống thực thụ.
Tuy nhiên, mọi nỗ lực tìm kiếm sự thỏa mãn từ ngoại giới thực chất chỉ là hành động trốn chạy khỏi chính mình. Trong tác phẩm “Chinh phục Ảo giác” (The Conquest of Illusion), Van der Leeuw không mang đến một hệ thống lý thuyết suông. Ông đóng vai trò một người dẫn đường, giúp chúng ta xuyên qua bức màn ảo ảnh để chạm đến Thực tại – một trạng thái vĩnh cửu luôn hiện hữu ngay đây, nếu ta biết cách chuyển hóa tầm nhìn.
1. Bạn không hề nhìn thấy thế giới, bạn chỉ thấy “Hình ảnh thế giới” của chính mình
Sai lầm căn bản nhất của chúng ta là tin rằng bầu trời xanh hay cây lá xanh kia tồn tại khách quan đúng như những gì ta thấy. Thực chất, đó chỉ là “Hình ảnh thế giới” (World-image) – một tạo tác của tâm thức. Các giác quan không phải là cửa sổ mở ra thực tại, mà là những bộ lọc hạn chế, chỉ phản hồi trước một dải rung động cực nhỏ.
Đáng kinh ngạc hơn, không chỉ ngoại cảnh, mà ngay cả cơ thể bạn – từ làn da, bộ não cho đến các dây thần kinh – cũng chỉ là một phần của “hình ảnh thế giới”. Khi khoa học mô tả các rung động tác động lên võng mạc rồi truyền qua thần kinh đến não, họ vẫn đang mô tả các hình ảnh trong tâm thức. Khoảng cách giữa các biến đổi sinh hóa trong não và cảm giác “thấy cái cây” vẫn là một vực thẳm mà trí năng không thể bắc cầu.
“Chúng ta đang ‘mặc quần áo’ cho thực tại trần trụi bằng những hình ảnh trong tâm thức của chính mình. Chúng ta khách quan hóa những hình ảnh đó và lầm tưởng cái bóng trên vách hang chính là thực thể sống động.”
Đây chính là ẩn dụ “Hang động của Plato” phiên bản hiện đại: Chúng ta là những tù nhân bị xiềng xích, quay lưng với ánh sáng và mải mê phân tích những bóng đổ trên tường hang. Nhận ra rằng thế giới này là một “phiên bản” do tâm thức diễn giải sẽ giải phóng chúng ta khỏi sự cứng nhắc của các định kiến vật chất, mở đường cho một nhận thức siêu vượt.
2. Vật chất và Tinh thần: Không phải thực thể, mà là những mối quan hệ
Một “tội lỗi triết học” phổ biến là việc chúng ta biến các mối quan hệ thành các thực thể độc lập. Chúng ta thường coi Vật chất và Tinh thần là hai thứ đối lập, nhưng Van der Leeuw khẳng định chúng chỉ là những từ ngữ mô tả hướng nhìn của tâm thức.
Vật chất không phải là một “thứ” cứng nhắc, mà là cách một thực tại thấp hơn xuất hiện trước một thực tại cao hơn (khi chúng ta bị giới hạn bởi nó). Ngược lại, Tinh thần là cách một thực tại cao hơn xuất hiện trước một thực tại thấp hơn (khi chúng ta cảm thấy sự giãn nở của tâm thức).
Để minh họa tính tương đối này, hãy xem xét mối tương quan:
• Nếu gọi tâm thức hiện tại của bạn là b, một thực tại cao hơn là c, và một thực tại thấp hơn là a.
• Khi bạn nhìn lên c, mối quan hệ đó là b = c/x (vật chất hóa hay bị giới hạn).
• Khi bạn nhìn xuống a, mối quan hệ là b = xa (tinh thần hóa hay bao trùm).
Bản thân a, b hay c không có nhãn dán cố định là “vật chất” hay “tinh thần”. Tất cả chỉ là những vị trí tương đối trong cấu trúc của Thực tại Toàn thể. Việc coi chúng là các thực thể biệt lập chỉ cho thấy tâm thức chúng ta đang bị cầm tù trong ảo ảnh nhị nguyên.
3. Thời gian là một “lỗi lập trình” của trí tuệ
Trí năng của chúng ta hoạt động như một máy chiếu, phân rã Thực tại Vĩnh cửu thành một dòng chảy tuyến tính gồm quá khứ, hiện tại và tương lai. Thực tế, thời gian chỉ là một công cụ kỹ thuật để tâm thức xử lý cái Toàn thể vốn hiện hữu đồng thời.
Hãy tưởng tượng một sinh vật hai chiều sống trên mặt nước phẳng. Khi một hình nón (vật thể ba chiều) đi xuyên qua mặt nước, sinh vật đó sẽ thấy một điểm nhỏ to dần thành vòng tròn rồi biến mất. Nó gọi đó là “sự tiến hóa” hoặc “dòng chảy thời gian”. Nhưng đối với một người quan sát ba chiều, toàn bộ hình nón đó là một thực thể trọn vẹn, hiện hữu đồng thời ngay lúc đó.
“Thực tại không có bắt đầu hay kết thúc; nó giống như một vòng tròn mà chúng ta đang cố gắng diễn giải theo một đường thẳng.”
Cái gọi là “Hiện tại vĩnh cửu” (Ever-present Reality) không phải là một khoảng thời gian kéo dài vô tận, mà là sự phủ định hoàn toàn dòng chảy thời gian. Khi ta chinh phục được ảo giác, ta không còn chờ đợi tương lai để tìm hạnh phúc, bởi ta nhận ra mọi khoảnh khắc của “tiến hóa” đều đang rực rỡ hiện hữu ngay tại đây.
4. Sáng tạo không phải một sự kiện, mà là một “Nhịp điệu”
Câu hỏi “Thế giới bắt đầu từ khi nào?” là một câu hỏi sai lầm ngay từ nền tảng, vì nó giả định thời gian là có thật. Sáng tạo không phải là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ bởi một đấng tạo hóa bên ngoài. Sáng tạo chính là bản chất hiện hữu của cái Tuyệt đối, diễn ra dưới một “Nhịp điệu” (Rhythm of Creation) vĩnh cửu.
Nhịp điệu này là sự vận động đồng thời giữa hai cực:
• Sự giới hạn (Limitation): Cái Tuyệt đối tự thu mình vào thế giới Tương đối (từ trung tâm ra vòng tròn).
• Sự giải phóng (Liberation): Cái Tương đối tìm cách trở về với cái Tuyệt đối (từ vòng tròn về trung tâm).
Sáng tạo giống như nhịp thở hay nhịp tim của vũ trụ. Nó không có mục đích hay nguyên nhân bên ngoài, vì bản thân nó chính là nguồn cơn và sự viên mãn của mọi tồn tại. Khi hiểu được nhịp điệu này, chúng ta ngừng truy vấn về “khởi đầu cơ học” của vũ trụ để bắt đầu cảm nhận sự sáng tạo đang tuôn chảy trong từng hơi thở của chính mình.
5. Logic chỉ là kỹ thuật, Trực giác mới là cửa ngõ của Sự thật
Nhiều người lầm tưởng logic là công cụ để tìm ra chân lý. Thực tế, trí năng (Intellect) chỉ có thể xử lý các “bóng đổ” trong hang động, sắp xếp các ký hiệu và biểu tượng của thực tại. Để chạm đến Sự thật, ta cần đến Trực giác (Intuition) – khả năng “Biết bằng cách Trở thành” (knowing by being).
Trí năng giống như kỹ thuật của một người thợ, còn Trực giác là sự kinh ngạc thiêng liêng của một triết gia. Mọi hệ thống triết học vĩ đại không ra đời từ suy luận, mà từ một khoảnh khắc trực giác rực rỡ, sau đó mới được “mặc quần áo” bằng logic để truyền đạt.
“Sự kinh ngạc (Wonder) là khởi đầu duy nhất của triết học.” – Plato.
Logic chỉ là lớp vỏ ngoài, là kỹ thuật truyền đạt chân lý sau khi chân lý đã được trực giác nắm bắt trực tiếp. Một người có thể thuộc lòng mọi định nghĩa về tình yêu bằng trí năng, nhưng anh ta chỉ thực sự hiểu tình yêu khi anh ta là tình yêu đó. Đó chính là sự khác biệt giữa kiến thức gián tiếp và chân lý trực giác.
Kết luận: Trở về từ Đỉnh núi
Hành trình chinh phục ảo giác được ví như việc leo lên “Đỉnh núi của Thực tại” (The Vision on the Mount). Đây không phải là sự tích lũy kiến thức thông thường, mà là một sự chuyển hóa hoàn toàn về chất của tâm thức.
Khi đã đứng trên đỉnh núi, bạn không còn nhìn thế giới cũ bằng con mắt cũ. Bạn nhận ra rằng bí ẩn của cuộc đời không phải là một bài toán hóc búa cần giải quyết bằng trí não, mà là một Thực tại huy hoàng để trải nghiệm bằng cả sự hiện hữu của mình. Bạn trở về thung lũng với một “solitude” (sự cô độc thanh cao) giữa đám đông, vì mắt bạn giờ đây luôn nhìn thấy vẻ đẹp vĩnh cửu ẩn sau lớp vỏ tầm thường của vạn vật.



